dryopteris fragrans

Học thuật
Thân thiện
dryopteris fragrans

A hiker examines a cluster of Dryopteris fragrans growing on a rocky slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ: Dryopteris fragrans tên khoa học của một loài dương xỉ thuộc chi Dryopteris. Loài này được tìm thấycác khu vực phía Bắc của châu Á, châu Âu Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của những (lá chét) mùi thơm khi bị nát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dryopteris fragrans is often found growing on rocky slopes. (Loài Dryopteris fragrans thường được tìm thấy mọc trên các sườn núi đá.)
    • The fragrant fronds of Dryopteris fragrans distinguish it from other ferns. (Những mùi thơm của Dryopteris fragrans giúp phân biệt với các loài dương xỉ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được sử dụng chính xác để chỉ loài này, tránh nhầm lẫn với các loài dương xỉ khác.
    • The study focused on the spore dispersal mechanisms of Dryopteris fragrans. (Nghiên cứu tập trung vào chế phát tán bào tử của loài Dryopteris fragrans.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragrant wood fern: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho .
  • Dryopteris: Tên chi của nhiều loài dương xỉ, trong đó .
  • Fern (dương xỉ): Từ chung chỉ nhóm thực vật mạch không hoa sinh sản bằng bào tử.
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant fern: Dương xỉ thơm (tên gọi mô tả phổ biến).
  • Fragrant buckler fern: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên loài thực vật.)

dryopteris fragrans

A hiker examines a cluster of Dryopteris fragrans growing on a rocky slope.

Noun
  1. dương xỉ phía Bắc Á Âu Bắc Mỹ, thơm

Từ đồng nghĩa